hiểu trang
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Việc trang điểm, chải chuốt vào buổi sáng: "hiểu trang" là một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ việc trang điểm, làm đẹp (trang) vào buổi sáng sớm (hiểu).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cô ấy dành nửa giờ cho việc hiểu trang mỗi sáng. (Việc trang điểm buổi sáng của cô ấy rất cầu kỳ.)
- Công việc hiểu trang đã trở thành thói quen không thể thiếu. (Thói quen trang điểm buổi sáng giúp cô ấy tự tin hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "công việc hiểu trang": chỉ toàn bộ quá trình, nghi thức trang điểm buổi sáng.
- Công việc hiểu trang của người xưa thường rất phức tạp.
- "giờ hiểu trang": khoảng thời gian dành cho việc trang điểm buổi sáng.
- Giờ hiểu trang là lúc bà chăm chút cho nhan sắc của mình.
Biến thể và từ liên quan
- Trang điểm (động từ): hành động làm đẹp cho khuôn mặt, là từ thuần Việt tương đương phổ biến hơn.
- Trang sức (danh từ): đồ trang điểm, nữ trang.
- Hóa trang (động từ): trang điểm, thường với mục đích biến đổi thành nhân vật khác (như trong kịch, lễ hội).
Từ đồng nghĩa
- Trang điểm buổi sáng: cách diễn đạt thuần Việt, dễ hiểu và thông dụng hơn.
- Làm đẹp buổi sáng: cách nói khái quát về việc chăm sóc nhan sắc vào buổi sáng.
Lưu ý sử dụng
- Từ cổ, ít dùng: "Hiểu trang" là một từ Hán Việt cổ, hiện nay rất ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Người Việt hiện đại chủ yếu dùng từ thuần Việt "trang điểm buổi sáng".
- Ngữ cảnh văn chương: Từ này có thể xuất hiện trong thơ ca, văn học cổ điển hoặc các văn bản mang tính chất trang trọng, cổ điển để tạo sự trang nhã.
- Trong thơ, hình ảnh "gương hiểu trang" gợi lên vẻ đẹp khuê các.
- điểm trang buổi sớm